Logo

Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Động từ đi với to V và Ving: Tổng hợp ôn thi

Dương Văn Nhật

28 tháng 9, 2025

d6b0a814272d4b732bf9f63a928ac4d6

Phân biệt động từ đi với to V và Ving: Tổng hợp ôn thi

Trong đề thi tiếng Anh vào lớp 10 và kỳ thi THPT quốc gia, phần ngữ pháp về động từ đi với to V và Ving luôn xuất hiện với tỷ lệ đáng kể. Rất nhiều học sinh thường gặp khó khăn khi phải quyết định nên điền to V hay Ving vào chỗ trống, dẫn đến mất điểm không đáng có. Điều này xảy ra không phải vì học sinh thiếu nỗ lực, mà do họ học theo phương pháp vẹt — ghi nhớ danh sách từ mà không hiểu bản chất ngôn ngữ bên trong.

To V và Ving là gì? Nắm đúng bản chất trước khi học các nhóm động từ

To V (infinitive) và Ving (gerund) là hai dạng không thì của động từ trong tiếng Anh, đóng vai trò như danh từ trong câu. To V thường biểu đạt hành động theo hướng tương lai, mang tính dự kiến hoặc mục đích. Ví dụ, khi nói "I want to study" (Tôi muốn học), hành động "study" nằm ở trạng thái chưa thực hiện, là một dự định. Ngược lại, Ving thể hiện hành động đã hoặc đang diễn ra, mang tính thực tế hoặc thói quen. Câu "I enjoy studying" (Tôi thích học) cho thấy "studying" là hành động đã quen thuộc với chủ ngữ.

Sự phân biệt này dựa trên khái niệm "aspect" — góc nhìn của người nói về hành động. Khi dùng to V, người nói định vị hành động ở phía trước, như một cái đích cần hướng tới. Khi dùng Ving, người nói nhìn nhận hành động như một thực thể đã hiện hữu trong trải nghiệm. Cơ chế này giải thích tại sao một số động từ như "remember" và "forget" có thể đi với cả hai dạng nhưng tạo ra ý nghĩa khác nhau hoàn toàn. "Remember to lock the door" (Nhớ khóa cửa) nhắc nhở một hành động chưa làm trong tương lai, trong khi "Remember locking the door" (Nhớ là đã khóa cửa) xác nhận một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

Đội ngũ biên tập Kho Tàng Kiến Thức VN nhận thấy việc dạy học sinh hiểu bản chất này trước khi đưa vào bảng từ sẽ giúp họ ghi nhớ lâu hơn và áp dụng linh hoạt hơn trong các tình huống thi cử khác nhau.

Tổng hợp các nhóm động từ đi với to V và Ving

Nhóm động từ đi với to V thường bao gồm các từ thể hiện dự định, mong muốn hoặc khả năng trong tương lai. Các động từ như "want" (muốn), "hope" (hy vọng), "plan" (lập kế hoạch), "decide" (quyết định), "agree" (đồng ý) đều đi với to V vì bản chất chúng là các động từ định hướng hành động về phía trước. Ví dụ: "She decided to apply for the scholarship" (Cô ấy quyết định nộp đơn xin học bổng) — hành động "apply" là một bước tiếp theo sau khi đã ra quyết định. Cơ chế này tương tự với các động từ khả năng như "can", "could", "should", "must", "may", "might" — tất cả đều đi với bare infinitive (to V nhưng bỏ "to") vì chúng chỉ ra khả năng thực hiện hành động chứ không mô tả hành động đó như một thực thể.

Cách học động từ đi với to V hiệu quả

Nhóm động từ đi với Ving thường là các động từ thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc thói quen đối với hành động. "Enjoy" (thưởng thức), "mind" (trách), "avoid" (tránh), "finish" (hoàn thành), "practice" (luyện tập) là những ví dụ điển hình. Câu "He avoids eating junk food" (Anh ấy tránh ăn đồ ăn nhanh) cho thấy hành động "eating" là cái mà chủ ngữ muốn xa lánh — nó được coi như một thực thể tiêu cực. Cơ chế này liên quan đến cách não bộ xử lý cảm xúc: khi ta "enjoy" hoặc "hate" một cái gì đó, ta phản ứng với hành động đó như một đối tượng cụ thể chứ không phải một dự định. Các động từ preposition (giới từ động từ) như "look forward to" (mong chờ), "be interested in" (quan tâm đến), "be used to" (quen với) cũng yêu cầu Ving sau chúng vì giới từ trong tiếng Anh luôn được theo sau bởi danh từ hoặc danh từ tương đương (gerund).

Nhóm động từ có thể đi với cả to V và Ving mà không làm thay đổi nghĩa bao gồm "begin", "start", "continue", "intend". Cả hai câu "It started raining" và "It started to rain" đều có nghĩa tương đương. Lý do là các động từ này chỉ điểm khởi đầu của một quá trình, không quan tâm đến việc hành động đó là dự định hay thực tế. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng hơn, to V thường được ưu tiên — ví dụ trong văn bản báo cáo hoặc bài viết học thuật.

Nhóm động từ đi với cả to V và Ving nhưng thay đổi nghĩa là phần quan trọng nhất trong ôn thi, bao gồm "remember", "forget", "regret", "try", "stop". "Try to V" nghĩa là cố gắng làm gì đó (nhưng có thể không thành công), trong khi "try Ving" nghĩa là thử nghiệm một phương pháp mới. "Stop to V" dừng hành động đang làm để thực hiện hành động khác, còn "stop Ving" chấm dứt hoàn toàn hành động đó. Cơ chế phân biệt dựa trên vai trò ngữ pháp của to V — khi đứng sau động từ chỉ sự chuyển hướng, to V đóng vai trò như một mục đích, còn Ving giữ nguyên vai trò bổ ngữ cho động từ chính. Trong tổng hợp từ Kho Tàng Kiến Thức VN, nhóm này được chú trọng vì tỷ lệ xuất hiện trong đề thi khá cao và học sinh dễ nhầm lẫn.

Trường hợp đặc biệt cần lưu ý là các động từ cảm giác "see", "hear", "watch", "feel" có thể đi với to V, Ving hoặc bare infinitive. "I saw him cross the street" (Tôi thấy anh ấy qua đường) — quan sát toàn bộ hành động từ đầu đến cuối. "I saw him crossing the street" (Tôi thấy anh ấy đang qua đường) — quan sát một phần hành động đang diễn ra. Cơ chế này liên quan đến khái niệm "complete action" (hành động hoàn chỉnh) và "incomplete action" (hành động chưa hoàn chỉnh) trong ngữ pháp ngữ nghĩa.

Cách học và ghi nhớ các động từ đi với to V và Ving hiệu quả

Phương pháp học động từ hiệu quả

Phương pháp học hiệu quả nhất không phải là học thuộc lòng danh sách từ, mà là xây dựng câu mẫu cho từng nhóm động từ. Khi học động từ "enjoy", thay vì chỉ ghi "enjoy + Ving", học sinh nên viết một câu cụ thể: "I enjoy reading books in my free time". Cơ chế ghi nhớ này dựa trên "contextual learning" — học tập trong ngữ cảnh cụ thể giúp não bộ tạo ra nhiều kết nối thần kinh hơn, từ đó khả năng truy xuất thông tin sẽ cao hơn. Mỗi động từ nên được học kèm ít nhất hai câu ví dụ: một câu với chủ ngữ "I" (tôi) để liên hệ bản thân, và một câu với chủ ngữ khác để mở rộng ngữ cảnh.

Kỹ thuật spaced repetition (lặp lại ngắt quãng) cũng rất hữu ích khi học nhóm động từ này. Thay vì học tất cả trong một buổi rồi bỏ qua, học sinh nên dành 5–10 phút mỗi ngày để ôn lại 5–10 động từ. Cơ chế hoạt động của phương pháp này dựa trên "forgetting curve" của Ebbinghaus — thông tin mới sẽ bị quên nhanh chóng nếu không được củng cố vào các thời điểm thích hợp. Ở ngày đầu tiên, ôn lại sau 1 giờ, rồi 3 giờ, 6 giờ, 12 giờ, 24 giờ. Sau đó kéo dài dần khoảng cách: 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày, 30 ngày. Các ứng dụng flashcard như Anki đã tích hợp thuật toán này, giúp việc ôn tập tự động hóa.

Trong quan sát của Kho Tàng Kiến Thức VN, học sinh có xu hướng nhớ tốt hơn khi chia động từ theo nhóm ý nghĩa thay theo chữ cái đầu. Nhóm "động từ cảm xúc" (enjoy, hate, like, love, prefer) nên học cùng nhau, nhóm "động từ dự định" (want, hope, plan, decide) ở một nhóm khác. Cách phân nhóm này giúp não bộ tạo ra "schema" — khung kiến thức có tổ chức, từ đó việc truy xuất thông tin sẽ dễ dàng hơn nhiều so với việc học danh sách ngẫu nhiên.

Bài tập về các động từ đi với to V và Ving có đáp án

Để củng cố kiến thức, học sinh nên thực hiện các bài tập dạng điền từ vào chỗ trống. Dạng bài này thường gặp trong phần ngữ pháp của đề thi vào 10 và THPTQG. Khi làm bài, trước tiên hãy xác định động từ chính trong câu, sau đó xem xét ngữ cảnh để quyết định dùng to V hay Ving. Nếu động từ chính thuộc nhóm "want, hope, decide", đáp án thường là to V. Nếu thuộc nhóm "enjoy, avoid, finish", đáp án là Ving.

Bài tập ôn thi động từ

Một dạng bài tập khác quan trọng là nhận biết lỗi sai. Đề thi thường đưa ra câu có lỗi sai trong việc sử dụng to V hoặc Ving, yêu cầu học sinh tìm ra và sửa. Ví dụ: "I look forward to see you" là sai, phải sửa thành "I look forward to seeing you". Kỹ năng này đòi hỏi học sinh không chỉ nhớ quy tắc mà còn phải phát hiện ra các trường hợp ngoại lệ như "look forward to" (một thành ngữ có "to" nhưng là giới từ, không phải dấu hiệu của to V).

Dạng bài tập nâng cao hơn là chuyển đổi câu. Ví dụ: "He said he would study" chuyển thành "He said he intended studying" hoặc "He said he intended to study". Dạng bài này kiểm tra khả năng hiểu và vận dụng linh hoạt các động từ tương đương về nghĩa nhưng có cấu trúc khác nhau. Trong các đề thi khó, dạng bài này thường xuất hiện ở phần 2 hoặc 3 của bài trắc nghiệm ngữ pháp.

Câu hỏi thường gặp về các động từ đi với to V và Ving

Có cách nào nhanh để phân biệt to V và Ving không?

Cách nhanh nhất là xem xét động từ chính trong câu. Nếu động từ đó thể hiện mong muốn, dự định hoặc khả năng trong tương lai, dùng to V. Nếu động từ đó thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc thói quen đối với hành động, dùng Ving. Ví dụ, "want" và "hope" luôn đi với to V, còn "enjoy" và "mind" luôn đi với Ving.

Tại sao một số động từ có thể đi với cả hai dạng?

Động từ như "begin" và "start" có thể đi với cả to V và Ving vì chúng chỉ khởi đầu của một quá trình, không quan tâm đến bản chất hành động là dự định hay thực tế. Tuy nhiên, nhóm động từ như "remember", "forget", "try" đi với cả hai dạng nhưng thay đổi ý nghĩa — đây là điểm cần lưu ý đặc biệt trong ôn thi.

Làm sao để nhớ được tất cả các động từ đi với Ving?

Thay vì học thuộc lòng danh sách, hãy chia động từ thành các nhóm nhỏ theo ý nghĩa: nhóm cảm xúc (enjoy, hate, like), nhóm thái độ (avoid, mind, finish), nhóm thói quen (practice, suggest, recommend). Học từng nhóm kèm câu ví dụ cụ thể sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn nhiều so với việc học danh sách ngẫu nhiên.

Động từ "love" và "like" đi với to V hay Ving?

Cả hai động từ này đều có thể đi với to V hoặc Ving. "I like to swim" và "I like swimming" đều đúng và có nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng hơn, to V thường được ưu tiên, còn Ving dùng nhiều hơn trong văn nói hàng ngày.

Khi gặp động từ không quen thuộc trong đề thi phải làm sao?

Nếu gặp động từ không quen thuộc, hãy xem xét ngữ cảnh câu. Nếu câu nói về một dự định hoặc mục đích trong tương lai, chọn to V. Nếu câu nói về một hành động đã hoặc đang diễn ra, hoặc một thói quen, chọn Ving. Ngoài ra, hãy loại bỏ các đáp án chắc chắn sai trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Khám phá

Teen trưởng thành: Cách đồng hành cùng con tuổi dậy thì

Top website luyện thi IELTS Speaking online hiệu quả nhất

Đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 9 Global Success kèm đáp án chi tiết

Thi thử định kì Hóa 2025: Cách ôn tập hiệu quả

Đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 9 Global Success kèm đáp án chi tiết

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...