Logo

Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Não trái não phải: Cách học đúng với kiểu tiếp thu của bạn

Bùi Thị Dương

23 tháng 5, 2025

brain-myth-learning

Não trái và não phải trong học tập

Một học sinh giỏi Văn nhưng sợ Toán, một người chỉ nhớ bài khi tự vẽ sơ đồ, một người khác lại hiểu nhanh nhất khi nghe giảng thành tiếng. Từ những khác biệt đó, rất nhiều người kết luận rằng mình thuộc “não trái” hay “não phải”, rồi cố học theo một nhãn cố định.

Cách nhìn này nghe hợp lý, nhưng thường làm người học tự giới hạn mình quá sớm. Vấn đề không nằm ở chỗ bạn “thuộc loại não nào”, mà ở chỗ bạn đang học đúng với loại nhiệm vụ nào, đúng với giai đoạn nào của trí nhớ, và đúng với mức độ tải nhận thức nào. Đội ngũ biên tập Kho Tàng Kiến Thức VN cho rằng đây là điểm nhiều học sinh, sinh viên và cả người đi làm hay bỏ qua nhất khi xây thói quen học tập.

Hiểu đúng về não trái, não phải và vì sao cách chia này quá đơn giản

Khái niệm não trái, não phải thường bị biến thành một nhãn tính cách: người thiên về logic thì “não trái”, người giàu hình ảnh và cảm xúc thì “não phải”. Cách chia này tạo cảm giác dễ nhớ, nhưng nó không phản ánh đầy đủ cách não bộ xử lý việc học. Trong thực tế, hầu hết hoạt động học tập đều cần nhiều vùng não phối hợp cùng lúc, từ ngôn ngữ, trí nhớ, chú ý cho đến điều hành hành vi.

Minh họa hai bán cầu não Não trái và não phải có xu hướng chuyên môn hóa ở một số chức năng, ví dụ ngôn ngữ thường lệch nhiều hơn về bán cầu trái ở người thuận tay phải. Nhưng chuyên môn hóa không có nghĩa là mỗi người chỉ dùng một nửa não cho một kiểu học. Hai bán cầu liên kết chặt qua thể chai, nên khi đọc một đoạn văn, giải một bài toán hay ghi nhớ một công thức, não không hoạt động như hai khoang riêng biệt. Nó dùng mạng lưới phối hợp, trong đó mỗi vùng đảm nhiệm một phần việc khác nhau. Vì vậy, nói một người “não phải” nên học bằng hình ảnh, còn người “não trái” nên học bằng chữ là quá thô.

Điều đáng giữ lại từ cách chia này không phải là nhãn, mà là gợi ý rằng mỗi người có thể thấy dễ chịu hơn với một dạng đầu vào nhất định. Có người cần sơ đồ để mở khóa ý tưởng, có người cần ví dụ bằng lời, có người cần làm bài ngay để não “vào guồng”. Nhưng đó là sở thích xử lý ban đầu, không phải số phận học tập. Khi hiểu điều này, người học sẽ bớt ép bản thân vào một kiểu cố định và bắt đầu hỏi câu quan trọng hơn: môn này, giai đoạn này và mục tiêu này cần cách tiếp cận nào.

Vì sao một người có thể học giỏi theo nhiều cách khác nhau

Cùng một người nhưng khi học tiếng Anh có thể cần nghe và nói, còn khi học lịch sử lại cần tóm tắt theo trục thời gian. Sự khác biệt này cho thấy “kiểu tiếp thu” không chỉ nằm ở cảm giác thích hay không thích, mà còn phụ thuộc vào bản chất của nội dung. Một bài toán hình học thường đòi hỏi suy luận quan hệ không gian và từng bước giải, trong khi một bài văn nghị luận lại cần ngôn ngữ, lập luận và ngữ cảnh. Nếu dùng đúng phương pháp cho đúng loại nhiệm vụ, não sẽ ít bị cản trở hơn.

Học tập với nhiều cách tiếp thu Cơ chế ở đây liên quan đến bộ nhớ làm việc, tức phần não giữ thông tin tạm thời để xử lý ngay lúc học. Bộ nhớ làm việc có giới hạn. Nếu tài liệu quá dài, quá dày chữ hoặc quá nhiều tín hiệu rời rạc, người học sẽ nhanh chóng bị quá tải. Ngược lại, nếu nội dung được chia nhỏ, có hình minh họa đúng chỗ, có ví dụ sát với bối cảnh, não sẽ xử lý mượt hơn vì phải gánh ít thông tin vô nghĩa. Đây là lý do một số người thấy học qua video “dễ vào”, nhưng thực ra không phải video luôn tốt hơn sách. Video có thể giảm tải ban đầu, còn sách lại mạnh ở việc buộc người học tự tổ chức lại ý.

Theo Kho Tàng Kiến Thức VN, cái gọi là “hợp kiểu học” thường bị hiểu nhầm thành “chỉ hợp một kiểu”. Thực tế chính xác hơn là: người học có thể có kênh vào bài thuận hơn, nhưng hiệu quả dài hạn vẫn đến từ việc kết hợp nhiều kênh. Bạn có thể thích nghe giảng để hiểu nhanh, nhưng vẫn cần viết lại, tự làm bài, tự hỏi và tự sửa. Cảm giác dễ chịu ban đầu không đủ để khẳng định đó là cách học tốt nhất. Cách học tốt nhất là cách giúp bạn hiểu, nhớ và dùng lại được kiến thức trong điều kiện thật, kể cả khi đề bài đổi cách hỏi.

Cách xác định kiểu tiếp thu mạnh của bạn mà không tự gắn nhãn sai

Muốn biết mình tiếp thu mạnh ở đâu, đừng bắt đầu bằng câu hỏi “mình là người não trái hay não phải”. Hãy bắt đầu bằng dữ liệu từ chính quá trình học của mình. Khi gặp một chủ đề mới, bạn nhớ nhanh hơn nếu nhìn sơ đồ, nghe giải thích, đọc ví dụ hay tự làm thử? Bạn làm tốt hơn ở bước hiểu bài hay ở bước nhớ lại sau một ngày? Bạn bị kẹt ở chỗ không hiểu khái niệm hay ở chỗ hiểu rồi nhưng không áp dụng được? Ba câu hỏi này cho kết quả thực tế hơn nhiều so với một nhãn chung chung.

Tự đánh giá cách học Cơ chế của tự đánh giá nằm ở metacognition, tức năng lực quan sát chính quá trình suy nghĩ của mình. Người học có metacognition tốt thường nhận ra rất sớm khi mình chỉ đang “cảm giác là hiểu”. Họ phân biệt được giữa nhận ra thông tin lúc nhìn tài liệu và thực sự nhớ lại được khi không nhìn gì cả. Họ cũng thấy rõ mình sai ở đâu: sai vì chưa hiểu từ khóa, sai vì chưa xây được liên kết, hay sai vì phản xạ chậm. Khi quan sát lỗi theo kiểu này, bạn sẽ không còn đoán mò rằng mình hợp “thị giác” hay “thính giác”, mà biết chính xác khâu nào đang tắc.

Đội ngũ biên tập Kho Tàng Kiến Thức VN thường khuyên người học đừng đóng khung bản thân vào một hồ sơ cố định. Kiểu tiếp thu mạnh có thể thay đổi theo môn học, mức độ nền tảng và cả trạng thái tinh thần. Một người đang học tốt hơn ở dạng sơ đồ có thể chuyển sang học tốt bằng bài tập sau vài tuần luyện nền. Người từng cần giảng giải chi tiết có thể dần chỉ cần đề cương rút gọn. Vì thế, thay vì hỏi “tôi thuộc nhóm nào”, hãy hỏi “ở giai đoạn này, dạng nào giúp tôi đi nhanh hơn mà vẫn nhớ lâu hơn”.

Chọn phương pháp học theo dạng nhiệm vụ, không theo nhãn não trái hay não phải

Nếu đã hiểu rằng không có một kiểu não cố định cho mọi người, bước tiếp theo là chọn phương pháp theo dạng nhiệm vụ. Với môn cần suy luận như Toán, Lý, Hóa, cách học hiệu quả thường là đi từ ví dụ mẫu sang tự làm bài, rồi mới quay lại đọc lý thuyết để vá lỗ hổng. Với môn nhiều chữ như Văn, Sử, Địa, người học nên biến thông tin thành trục ý, câu hỏi gợi nhớ và liên kết nguyên nhân, kết quả. Với ngoại ngữ, cần nghe, đọc, nói, viết xen kẽ để từ vựng và cấu trúc được mã hóa ở nhiều đường khác nhau.

Ghi chú kết hợp chữ và hình Theo phân tích của Kho Tàng Kiến Thức VN, đây là chỗ dual coding, tức mã hóa kép, phát huy tác dụng. Khi một ý được lưu dưới cả dạng lời và dạng hình, não có thêm đường truy xuất. Nhưng dual coding chỉ hiệu quả khi hình và chữ bổ trợ nhau, không phải khi trang học bị nhồi quá nhiều màu sắc khiến người học mất tập trung. Bên cạnh đó, active recall, tức chủ động tự nhớ lại thay vì chỉ đọc lại, giúp việc học đi từ nhận biết sang truy xuất thật sự. Spaced repetition, tức ôn cách quãng, giúp trí nhớ được kích hoạt đúng lúc đang bắt đầu quên, nhờ đó kiến thức bền hơn. Những cơ chế này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ ngồi nhìn tài liệu cho “quen mắt”.

Trong thực hành, một học sinh lớp 12 ôn thi tốt nghiệp có thể dùng sơ đồ cho phần tổng hợp, làm câu hỏi ngắn cho phần định nghĩa, và làm đề trộn cho phần kỹ năng. Một sinh viên sư phạm có thể ghi âm bài giảng của mình để kiểm tra cách giải thích, rồi dùng flashcard để ôn khái niệm. Một người đi làm học chứng chỉ có thể đọc tài liệu trước, sau đó tự tóm tắt lại bằng ngôn ngữ của mình. Điểm chung không phải là họ thuộc não trái hay não phải. Điểm chung là họ chọn đúng công cụ cho đúng loại nhiệm vụ.

Xây lịch học thực tế để tận dụng nhiều kênh tiếp thu

Một lịch học tốt không ép bạn phải học theo một kiểu suốt tuần. Nó xen kẽ giữa hiểu, nhớ, làm và kiểm tra. Nếu chỉ đọc tài liệu, bạn có cảm giác tiến bộ rất nhanh vì nội dung quen thuộc dần lên. Nhưng cảm giác quen không đồng nghĩa với trí nhớ bền. Lịch học nên có chỗ cho việc ghi chú ngắn, tự trả lời câu hỏi, làm bài ngắn, xem lại lỗi sai và nghỉ đúng lúc. Khi những bước này lặp lại có chủ đích, não học cách chuyển thông tin từ mức lướt qua sang mức sử dụng được.

Cơ chế ở đây là sự kết hợp giữa ôn cách quãng, luyện truy xuất và củng cố trong lúc nghỉ ngơi. Kiến thức không được giữ nguyên như một file tĩnh. Nó được củng cố dần qua mỗi lần nhớ lại, nhất là khi lần nhớ lại đó diễn ra trước lúc quên hẳn. Giấc ngủ cũng đóng vai trò lớn vì não xử lý lại dấu vết ký ức, sắp xếp thông tin và lọc bớt nhiễu. Nếu dồn hết vào một đêm, bạn có thể thấy mình học được nhiều, nhưng não lại không có đủ nhịp để củng cố. Đó là lý do học dàn đều thường bền hơn nhồi nhét, dù tổng số giờ có thể giống nhau.

Khi áp dụng cho thực tế Việt Nam, cách này đặc biệt hữu ích trong mùa thi hoặc giai đoạn học chứng chỉ. Một tuần học nên có phần đọc hiểu, phần luyện bài, phần tự kiểm tra và phần rà lỗi. Nếu bạn nghiêng về hình ảnh, hãy dùng sơ đồ và màu để mở bài. Nếu bạn nghiêng về lời nói, hãy tự giảng lại cho một người khác hoặc cho chính mình. Nếu bạn thiên về hành động, hãy bắt đầu bằng bài tập ngắn rồi quay ngược lại lý thuyết. Lúc đó, câu hỏi không còn là “não trái hay não phải”, mà là “lịch học này có giúp tôi chuyển từ hiểu sang dùng được không”.

Câu hỏi thường gặp

Não trái não phải có thật không?

Có, nhưng không theo nghĩa “người này hoàn toàn thuộc não trái” hay “người kia hoàn toàn thuộc não phải”. Hai bán cầu não có xu hướng chuyên môn hóa một số chức năng, nhưng việc học thật sự luôn dựa trên nhiều mạng lưới cùng hoạt động. Vì vậy, cách chia này chỉ nên xem như gợi ý rất sơ bộ, không phải nhãn quyết định năng lực học tập.

Có nên học theo kiểu nghe, nhìn hay làm không?

Có thể dùng như điểm xuất phát, nhưng không nên coi đó là khuôn cố định. Nhiều người thấy dễ hiểu hơn khi xem hình, nghe giải thích hoặc tự làm bài, nhưng hiệu quả cao nhất thường đến từ việc kết hợp cả ba. Nếu chỉ chọn một kênh, bạn dễ có cảm giác mình đang hiểu, nhưng lại khó nhớ lâu và khó áp dụng.

Làm sao biết mình hợp với cách học nào?

Hãy quan sát lúc bạn học một chủ đề mới và lúc bạn phải nhớ lại sau vài ngày. Nếu bạn hiểu nhanh khi có sơ đồ, đó là một tín hiệu. Nếu bạn chỉ thật sự nắm bài khi tự làm bài tập, đó là tín hiệu khác. Cách xác định tốt nhất là nhìn vào kết quả thực tế, không phải chỉ nhìn vào cảm giác thích hay không thích.

Có phải học Toán kém là vì mình không có não trái không?

Không. Học kém một môn thường đến từ nhiều nguyên nhân như nền tảng hổng, thiếu luyện tập đúng dạng bài, quá tải trí nhớ hoặc thiếu chiến lược kiểm tra lỗi sai. Gắn nó vào “não trái yếu” chỉ làm bạn có thêm một nhãn tiêu cực mà không giải quyết được nguyên nhân thật. Cải thiện bằng cách chia nhỏ bài, luyện theo mức độ và sửa lỗi có hệ thống sẽ thực tế hơn nhiều.

Có cần thay đổi phương pháp học theo từng môn không?

Nên thay đổi. Môn thiên về suy luận, môn thiên về ghi nhớ và môn thiên về ngôn ngữ đều đòi hỏi cách học khác nhau. Một phương pháp có thể rất hợp với môn này nhưng lại kém hiệu quả ở môn khác. Hiểu đúng điều đó giúp bạn linh hoạt hơn và không bị mắc kẹt trong một công thức học duy nhất.

Khám phá

Kênh học tiếng Anh giao tiếp trên YouTube: Cách học hiệu quả

Học ngoại ngữ qua trải nghiệm văn hóa: Cách học tự nhiên hơn

Kỹ năng tự học là gì? Cách rèn luyện hiệu quả cho học sinh

Nghe chép chính tả tiếng Anh: cách học từ cơ bản đến nâng cao

Xe hybrid trong đào tạo: Cách CTECH gắn học với thực hành

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...