Logo

Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chi tiết kèm bài tập thực hành

Dương Văn Quang

2 tháng 8, 2026

ngu%20phap%20tieng%20Anh%20lop%207

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chi tiết kèm bài tập thực hành

Nhiều học sinh lên lớp 7 bắt đầu cảm thấy tiếng Anh "khó hơn hẳn" — không phải vì từ vựng tăng, mà vì các cấu trúc ngữ pháp bắt đầu phân nhánh: thì hiện tại đơn xen lẫn hiện tại tiếp diễn, giới từ đi kèm ngữ cảnh cụ thể, mạo từ xuất hiện với quy tắc nhiều ngoại lệ. Bài viết này tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 theo chương trình Global Success, giải thích cơ chế hoạt động từng điểm ngữ pháp và kèm bài tập thực hành để học sinh tự kiểm tra ngay sau khi đọc.


Thì hiện tại đơn và câu đơn — nền tảng không thể bỏ qua

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Unit 1 – Hobbies: Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn mô tả hành động xảy ra thường xuyên, thói quen lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Công thức cơ bản: S + V(s/es) với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it), và S + V với các chủ ngữ còn lại.

Cơ chế quan trọng cần hiểu: thì hiện tại đơn không mô tả "đang xảy ra lúc nói", mà mô tả "điều đúng trong khoảng thời gian dài". Đây là lý do câu "She plays piano every weekend" hoàn toàn đúng ngữ pháp dù lúc nói cô ấy không đang chơi đàn. Dấu hiệu nhận biết bao gồm: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month. Phủ định dùng do not (don't) / does not (doesn't) + V nguyên thể; câu hỏi đảo ngữ với Do/Does.

Bài tập thực hành:

Chia động từ đúng dạng thì hiện tại đơn:

  1. My brother ____ (play) football every afternoon.
  2. She ____ (not like) spicy food.
  3. ____ they ____ (go) to school by bus?
  4. The library ____ (open) at 7 a.m. on weekdays.
  5. He ____ (study) English three times a week.

Đáp án: 1. plays / 2. doesn't like / 3. Do … go / 4. opens / 5. studies


Unit 2 – Healthy Living: Câu đơn (Simple Sentences)

Câu đơn (Simple Sentence) là câu có một mệnh đề độc lập gồm ít nhất một chủ ngữ và một vị ngữ, diễn đạt một ý hoàn chỉnh. Ở lớp 7, học sinh học phân biệt bốn kiểu câu đơn: câu khẳng định (affirmative), câu phủ định (negative), câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-.

Hiểu câu đơn trước khi học câu phức là bước đệm quan trọng. Nhiều lỗi sai về Although/However (Unit 8) hoặc cấu trúc so sánh (Unit 4) xuất phát từ việc học sinh chưa nắm vững thành phần bắt buộc S + V trong câu đơn. Câu đơn cho phép dùng nhiều tính từ, trạng từ hoặc cụm giới từ bổ nghĩa, nhưng vẫn chỉ có một động từ chính.

Bài tập thực hành:

Xác định câu nào là câu đơn đúng cấu trúc (✓) và câu nào sai (✗), sau đó sửa lại câu sai:

  1. She drinks a glass of water every morning. ____
  2. Exercises and eating well. ____
  3. My sister is a doctor at a hospital in Hanoi. ____
  4. Running in the park every day. ____
  5. They do not eat fast food. ____

Đáp án: 1. ✓ / 2. ✗ — thiếu vị ngữ, ví dụ: "Exercise and eating well keep you healthy." / 3. ✓ / 4. ✗ — thiếu chủ ngữ và trợ động từ, ví dụ: "He enjoys running in the park every day." / 5. ✓


Cấu trúc so sánh và lượng từ — hai điểm ngữ pháp dễ nhầm

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 không khó như bạn nghĩ

Unit 4 – Music and Arts: Cấu trúc so sánh (like, different from, (not) as … as)

Ba cấu trúc so sánh trong Unit 4 có vẻ đơn giản nhưng thường bị nhầm lẫn do cách dùng tiếng Việt không tương đồng trực tiếp:

  • Like: S + be + like + N/pronoun → "Her voice is like a bird." (giống như)
  • Different from: S + be + different from + N/pronoun → "This song is different from that one." (khác với)
  • (Not) as … as: S + be + (not) as + adj + as + N/pronoun → "Jazz is not as popular as pop music in Vietnam." (không … bằng)

Cơ chế phân biệt: "like" và "different from" so sánh bản chất hoặc đặc điểm chung, còn "(not) as … as" so sánh mức độ của một tính chất cụ thể. Lỗi thường gặp nhất là viết "different with" thay vì "different from" — đây là can thiệp từ tiếng Việt ("khác với"). Tiếng Anh chuẩn dùng "different from" hoặc đôi khi "different than" trong văn phong Mỹ không trang trọng, nhưng trong chương trình THCS Việt Nam, "different from" là dạng được yêu cầu.

Bài tập thực hành:

Điền vào chỗ trống với like, different from hoặc dạng phù hợp của (not) as … as:

  1. Traditional music is ____ modern pop — they have completely different styles.
  2. This painting looks ____ a photograph. It's so realistic!
  3. The guitar is ____ (popular) ____ the piano in our school's music club.
  4. Her singing voice is ____ her mother's — soft and gentle.
  5. Rock music is ____ jazz; the rhythm and instruments are very different.

Đáp án: 1. different from / 2. like / 3. as popular as / 4. like / 5. different from


Unit 5 – Food and Drink: Some, A lot of, Lots of

Lượng từ trong tiếng Anh phụ thuộc vào việc danh từ đi kèm là đếm được (countable) hay không đếm được (uncountable), và câu là khẳng định hay nghi vấn/phủ định.

Lượng từ Danh từ đếm được Danh từ không đếm được Ngữ cảnh
Some ✓ (số nhiều) ✓ Câu khẳng định, câu mời/đề nghị
A lot of / Lots of ✓ (số nhiều) ✓ Câu khẳng định, văn nói
Any ✓ (số nhiều) ✓ Câu phủ định, câu hỏi

Cơ chế quan trọng: "some" và "any" về lý thuyết đều chỉ "một lượng không xác định", nhưng khác nhau ở mức độ xác nhận. "Some" giả định rằng thứ đó tồn tại; "any" để ngỏ khả năng không có. Vì vậy câu hỏi mang tính mời mọc dùng "some": "Would you like some rice?" — người hỏi mặc định là có cơm. Trong khi đó "Is there any rice left?" — người hỏi không biết còn hay không.

Bài tập thực hành:

Chọn từ đúng trong ngoặc:

  1. There is (some / any) milk in the fridge.
  2. We don't have (some / any) sugar left.
  3. She eats (a lot of / lots of) vegetables every day. (Chọn một)
  4. Would you like (some / any) orange juice?
  5. Are there (some / any) eggs in the basket?

Đáp án: 1. some / 2. any / 3. a lot of (hoặc lots of — đều đúng) / 4. some / 5. any


Giới từ, "It" chỉ khoảng cách và Should — ngữ pháp giao tiếp thực tế

Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 trong giáo trình Global Success

Unit 6 – A Visit to a School: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn

Giới từ (prepositions) là một trong những điểm ngữ pháp khó hệ thống hóa nhất vì chúng gắn với thói quen ngôn ngữ hơn là quy tắc logic. Tuy nhiên, ở lớp 7 có thể học theo nhóm:

Giới từ chỉ thời gian:

  • At: giờ cụ thể, thời điểm hẹn ("at 7 a.m.", "at noon", "at Christmas")
  • On: ngày trong tuần, ngày cụ thể ("on Monday", "on 15 August")
  • In: tháng, năm, mùa, buổi trong ngày ("in August", "in 2026", "in the morning")

Giới từ chỉ nơi chốn:

  • At: địa điểm cụ thể mang tính điểm ("at school", "at the bus stop")
  • In: không gian bao quanh, bên trong ("in the classroom", "in Hanoi")
  • On: bề mặt ("on the desk", "on the wall")

Cơ chế giúp ghi nhớ: hình dung không gian từ nhỏ đến lớn — "at" là một điểm, "on" là một mặt phẳng, "in" là một không gian ba chiều. Quy tắc này không tuyệt đối nhưng đúng trong phần lớn trường hợp ở cấp THCS.

Bài tập thực hành:

Điền giới từ at, on, hoặc in:

  1. The school library opens ____ 8 o'clock ____ the morning.
  2. We have a school trip ____ Friday.
  3. My family lives ____ a small town ____ Quảng Nam.
  4. There is a map ____ the wall ____ our classroom.
  5. The exam is ____ 20 November.

Đáp án: 1. at / in / 2. on / 3. in / in / 4. on / in / 5. on


Unit 7 – Traffic: "It" để chỉ khoảng cách và Should/Shouldn't

Trong tiếng Anh, "it" được dùng làm chủ ngữ hình thức khi câu không có chủ thể thực sự, đặc biệt khi diễn đạt khoảng cách, thời gian và thời tiết. Cấu trúc: It is + [khoảng cách] + from … to … hoặc It takes + [thời gian] + to + V.

Ví dụ: "It is about 3 kilometres from my house to school." / "It takes 20 minutes by bus."

Should/Shouldn't diễn đạt lời khuyên hoặc sự phù hợp mang tính xã hội. Khác với Must (bắt buộc) hay Can (khả năng), Should mang hàm ý "đây là lựa chọn tốt hơn" mà không áp đặt. Cấu trúc: S + should/shouldn't + V nguyên thể.

Ví dụ trong ngữ cảnh giao thông thực tế tại Hà Nội hay TP.HCM: "You should wear a helmet when riding a motorbike." — đây không chỉ là lời khuyên mà còn là yêu cầu pháp lý. "You shouldn't use your phone while crossing the road."

Bài tập thực hành:

Viết câu hoàn chỉnh dùng "It is … from … to …" hoặc "Should/Shouldn't":

  1. Hanoi → Halong Bay: khoảng 160 km. → It ____ about 160 km ____ Hanoi ____ Halong Bay.
  2. Lời khuyên: không chạy qua đường khi đèn đỏ. → You ____ cross the road when the traffic light is red.
  3. Khoảng cách từ trường đến nhà em là 2 km. → It ____ 2 km from my school to my house.
  4. Lời khuyên: nên đi xe đạp để bảo vệ môi trường. → We ____ ride bicycles to protect the environment.
  5. Mất bao lâu để đi từ nhà đến trường bằng xe buýt? → How long ____ it take to go from your house to school by bus?

Đáp án: 1. is / from / to / 2. shouldn't / 3. is / 4. should / 5. does


Liên từ đối lập và câu hỏi Yes/No — kỹ năng diễn đạt nâng cao

Các lỗi thường gặp khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Unit 8 – Films: Although/Though và However

Ba từ này đều diễn đạt sự tương phản, nhưng cách dùng khác nhau về vị trí trong câu và cấu trúc ngữ pháp.

  • Although / Though: liên từ (conjunction), nối hai mệnh đề trong cùng một câu. Đặt đầu câu hoặc giữa câu. "Although the film was long, it was very interesting." / "The film was very interesting, though it was long."
  • However: trạng từ liên kết (conjunctive adverb), đứng đầu câu thứ hai, ngăn cách bằng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy với câu trước. "The film was long. However, it was very interesting."

Cơ chế nhầm lẫn phổ biến: học sinh hay dùng "However" như một liên từ để nối hai mệnh đề trong cùng một câu ("The film was long, however it was interesting") — đây là lỗi ngữ pháp. "However" bắt buộc phải đứng đầu câu mới với dấu câu đầy đủ. Though có thể đặt cuối câu ("The film was long. It was interesting, though.") — dạng này phổ biến trong văn nói.

Đội ngũ biên tập Kho Tàng Kiến Thức VN nhận thấy đây là điểm ngữ pháp gây lỗi nhiều nhất trong bài kiểm tra học kỳ lớp 7, phần lớn do học sinh hiểu nghĩa nhưng nhầm cách đặt dấu câu và vị trí trong câu.

Bài tập thực hành:

Nối hai câu dùng although/though hoặc viết lại với however:

  1. The weather was bad. We still went to the cinema. → Although ____, we still went to the cinema.

  2. She studies hard. She doesn't get good marks. → She studies hard. ____, she doesn't get good marks.

  3. The film had a sad ending. I really enjoyed it. → ____ the film had a sad ending, I really enjoyed it.

  4. He is young. He is very talented. → He is young. ____, he is very talented.

  5. The ticket was expensive. Many people bought it. → ____ the ticket was expensive, many people bought it.

Đáp án: 1. Although the weather was bad / 2. However / 3. Although / 4. However / 5. Although


Unit 9 – Festivals around the world: Yes/No Questions

Câu hỏi Yes/No yêu cầu trả lời "Yes" hoặc "No" kèm cấu trúc đầy đủ, không đơn giản là gật hay lắc đầu trong văn viết. Cấu trúc hỏi phụ thuộc vào thì của động từ chính:

  • Thì hiện tại đơn: Do/Does + S + V?
  • Thì hiện tại tiếp diễn: Is/Are + S + V-ing?
  • Thì tương lai đơn: Will + S + V?
  • Động từ "to be": Is/Are/Was/Were + S + adj/noun?

Cách trả lời đúng: "Yes, subject + auxiliary verb." / "No, subject + auxiliary verb + not." Học sinh thường rút gọn sai: "Yes, I do." đúng, nhưng "Yes, I plays." là sai.

Bài tập thực hành:

Viết câu hỏi Yes/No và trả lời ngắn dựa trên thông tin cho sẵn:

  1. Nam goes to a festival every Tết. (hỏi: yes) → ____ Nam ____ to a festival every Tết? — Yes, ____.
  2. They are watching a traditional dance performance. (hỏi: no) → ____ they ____ a traditional dance performance? — No, ____.
  3. She will visit the Hội An Lantern Festival this year. (hỏi: yes) → ____ she ____ the Hội An Lantern Festival? — Yes, ____.
  4. The Mid-Autumn Festival is celebrated in September. (hỏi: yes) → ____ the Mid-Autumn Festival ____ in September? — Yes, ____.

Đáp án: 1. Does / go / he does / 2. Are / watching / they aren't / 3. Will / visit / she will / 4. Is / celebrated / it is


Thì tương lai, đại từ sở hữu và mạo từ — hoàn thiện bộ ngữ pháp lớp 7

Chinh phục ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Unit 10 – Energy sources: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xu hướng tạm thời đang diễn ra. Công thức: S + am/is/are + V-ing.

Cơ chế phân biệt với thì hiện tại đơn: thì hiện tại đơn dùng cho thói quen ("She reads every night"), còn hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói ("She is reading now") hoặc tình trạng đang thay đổi ("Renewable energy is becoming more popular"). Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, look!, listen!, currently. Một số động từ trạng thái (stative verbs) như know, like, want, believe không dùng thì tiếp diễn — đây là ngoại lệ học sinh hay mắc lỗi.

Bài tập thực hành:

Chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn phù hợp:

  1. Look! The children ____ (play) with solar-powered toys.
  2. Scientists ____ (currently / develop) new types of clean energy.
  3. Our school ____ (use) solar panels every day.
  4. She ____ (not understand) why fossil fuels are harmful. (stative verb)
  5. They ____ (build) a new wind farm near the coast right now.

Đáp án: 1. are playing / 2. are currently developing / 3. uses / 4. doesn't understand / 5. are building


Unit 11 – Travelling in the future: Thì tương lai đơn và đại từ sở hữu

Thì tương lai đơn (Future Simple): Dùng để diễn đạt quyết định tức thì, dự đoán hoặc lời hứa. Công thức: S + will + V nguyên thể. Phủ định: S + will not (won't) + V. Câu hỏi: Will + S + V?

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns): Thay thế cho cấu trúc "tính từ sở hữu + danh từ" để tránh lặp từ.

Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
my mine
your yours
his his
her hers
our ours
their theirs

Cơ chế dùng đại từ sở hữu: chúng đứng độc lập, không đi kèm danh từ. "This bag is my bag" → "This bag is mine." Lỗi phổ biến: viết "This is my" (thiếu danh từ hoặc phải chuyển thành "mine").

Làm bài tập thường xuyên để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Bài tập thực hành:

Phần A — Điền will/won't:

  1. I think electric cars ____ replace petrol cars in the future.
  2. "It's cold outside." — "I ____ bring a jacket for you."
  3. She ____ travel by drone — she's afraid of heights.

Phần B — Thay thế bằng đại từ sở hữu:

  1. This is not your seat. Your seat is over there. That seat is ____.
  2. We left our luggage at the hotel. The blue bags are ____.

Đáp án: 1. will / 2. will / 3. won't / 4. yours / 5. ours


Unit 12 – English-speaking countries: Mạo từ a/an và the

Mạo từ (articles) là một trong những điểm ngữ pháp tiếng Anh khó nhất với người Việt vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Nguyên tắc cốt lõi:

  • A/An: dùng trước danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến, hoặc khi người nghe chưa biết cụ thể là cái nào. "A" trước phụ âm, "An" trước nguyên âm (phát âm, không phải chữ viết: "an hour", "a university").
  • The: dùng khi người nghe đã biết hoặc có thể xác định cụ thể là cái nào — vì đã nhắc trước đó, vì chỉ có một (the sun, the moon), hoặc vì ngữ cảnh làm rõ.
  • Không dùng mạo từ: trước danh từ không đếm được mang nghĩa chung, danh từ số nhiều mang nghĩa chung, tên riêng, tên nước (trừ một số ngoại lệ như the USA, the UK).

Trong các bài phân tích của Kho Tàng Kiến Thức VN về lỗi ngữ pháp phổ biến ở học sinh THCS, việc nhầm lẫn giữa "the" và "a/an" — đặc biệt trong bài viết về các quốc gia nói tiếng Anh — là lỗi xuất hiện thường xuyên nhất ở nhóm học sinh lớp 7.

Bài tập thực hành:

Điền a, an, the hoặc (–) (không dùng mạo từ):

  1. Australia is ____ English-speaking country in ____ Southern Hemisphere.
  2. ____ United Kingdom consists of four countries.
  3. She wants to visit ____ Great Barrier Reef someday.
  4. ____ English is spoken in many countries around the world.
  5. I read ____ interesting article about New Zealand yesterday. ____ article talked about Māori culture.

Đáp án: 1. an / the / 2. The / 3. the / 4. (–) / 5. an / The


Câu hỏi thường gặp

Học sinh lớp 7 cần nắm bao nhiêu điểm ngữ pháp trong một năm học? Chương trình Global Success lớp 7 có 12 unit, mỗi unit tập trung vào 1–2 điểm ngữ pháp chính. Tổng cộng khoảng 15–18 cấu trúc ngữ pháp cần nắm vững, từ thì động từ đến liên từ và mạo từ.

Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khác nhau như thế nào trong thực tế? Hiện tại đơn mô tả thói quen hoặc sự thật chung ("She walks to school"), còn hiện tại tiếp diễn mô tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc xu hướng tạm thời ("She is walking to school right now"). Dấu hiệu quan trọng nhất là các trạng từ đi kèm.

Tại sao học sinh hay nhầm "although" và "however"? Vì cả hai đều mang nghĩa "tuy nhiên / mặc dù" trong tiếng Việt. Điểm khác biệt là về cấu trúc câu: although là liên từ nối hai mệnh đề trong cùng một câu, còn however là trạng từ đứng đầu câu mới.

Có cách nào để nhớ khi nào dùng "the", khi nào dùng "a/an" không? Câu hỏi then chốt: "Người nghe có biết chính xác mình đang nói về cái gì không?" Nếu có → dùng "the". Nếu chưa biết hoặc lần đầu nhắc đến → dùng "a/an". Danh từ không đếm được hoặc số nhiều mang nghĩa chung → không dùng mạo từ.

Làm thế nào để ôn luyện ngữ pháp lớp 7 hiệu quả trước kỳ thi? Hiệu quả nhất là ôn theo cụm điểm ngữ pháp dễ nhầm lẫn (ví dụ: although/however, some/any, a/an/the) thay vì ôn theo thứ tự unit. Sau khi nắm lý thuyết, làm ít nhất 10–15 câu bài tập cho mỗi cấu trúc rồi tự kiểm tra đáp án. Lỗi sai nên ghi chép riêng và ôn lại sau 2–3 ngày theo nguyên tắc spaced repetition.

Khám phá

Đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 9 Global Success kèm đáp án chi tiết

Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát US-UK: Hướng dẫn chi tiết và playlist gợi ý

Thì hiện tại đơn: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết

Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đến nâng cao

Câu hỏi đuôi: Công thức ngữ pháp và bài tập

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...