Nhiệm vụ trọng tâm ngành Giáo dục năm học 2026
Dương Thị Hoa
18 tháng 3, 2026

Năm học 2025 đánh dấu giai đoạn quan trọng trong lộ trình đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo theo Nghị quyết 29-NQ/TW. Nhiệm vụ trọng tâm không chỉ là hoàn thiện khung pháp lý mà còn tập trung vào hiện thực hóa các mục tiêu về chuyển đổi số, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và triển khai đồng bộ chương trình giáo dục phổ thông 2018. Các cấp học từ mầm non đến đại học đều có những ưu tiên riêng nhưng đồng thời hướng tới mục tiêu chung là xây dựng hệ thống giáo dục hiện đại, hội nhập và bền vững.
Triển khai toàn diện chuyển đổi số trong giáo dục
Chuyển đổi số được xác định là nhiệm vụ trọng tâm xuyên suốt năm học 2025, không chỉ dừng lại ở việc trang bị thiết bị công nghệ mà phải thay đổi căn bản phương pháp dạy và học, quản lý giáo dục. Đội ngũ biên tập Kho Tàng Kiến Thức VN nhận thấy chuyển đổi số trong giáo dục bao gồm ba trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là hạ tầng số với việc đảm bảo 100% trường học kết nối internet băng thông rộng, trang bị phòng học thông minh và thiết bị số phục vụ dạy học. Trụ cột thứ hai là dữ liệu số với việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục, số hóa tài liệu giáo dục và thiết lập hệ thống quản lý học tập điện tử. Trụ cột thứ ba là năng lực số với việc đào tạo kỹ năng số cho cả giáo viên và học sinh, sinh viên.

Chuyển đổi số trong giáo dục hoạt động dựa trên cơ chế tích hợp công nghệ vào quy trình dạy học truyền thống. Khi nội dung giáo dục được số hóa, giáo viên có thể sử dụng các công cụ như LMS (Learning Management System), ứng dụng dạy học trực tuyến và AI để cá nhân hóa lộ trình học cho từng học sinh. Hệ thống quản lý giáo dục số cho phép theo dõi tiến độ, đánh giá năng lực và phân tích dữ liệu học tập theo thời gian thực. Điều này khác biệt hoàn toàn với phương pháp dạy truyền thống nơi đánh giá chủ yếu dựa trên bài kiểm tra định kỳ và không có dữ liệu để theo dõi sự tiến bộ của từng học sinh.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ đơn thuần là áp dụng công nghệ mà phải đi kèm với thay đổi về tư duy quản lý và phương pháp dạy học. Một số địa phương đã trang bị thiết bị hiện đại nhưng giáo viên vẫn sử dụng cách dạy truyền thống vì chưa được đào tạo bài bản về phương pháp dạy học tích hợp công nghệ. Bên cạnh đó, chênh lệch về hạ tầng số giữa vùng thành thị và vùng sâu vùng xa vẫn là thách thức lớn cần giải quyết. Chuyển đổi số thực chất chỉ hiệu quả khi mọi thành phần trong hệ thống giáo dục từ nhà quản lý, giáo viên, học sinh đến phụ huynh đều thay đổi tư duy và hành vi trong việc tiếp cận giáo dục.
Hoàn thiện và triển khai chương trình GDPT 2018
Năm học 2025 là năm quan trọng trong lộ trình triển khai chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 theo đúng tiến độ. Chương trình này được xây dựng theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học, thay vì chỉ tập trung vào kiến thức hàn lâm như chương trình cũ. Mục tiêu cốt lõi là hình thành và phát triển 5 phẩm chất chính và 10 năng lực cốt lõi cho học sinh, trong đó nổi bật là năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Cấu trúc chương trình gồm hai phần giáo dục bắt buộc và giáo dục lựa chọn, tạo điều kiện cho học sinh phát triển theo hướng cá nhân hóa.

Cơ chế hoạt động của chương trình GDPT 2018 dựa trên nguyên lý phát triển năng lực thông qua các hoạt động trải nghiệm. Khác với chương trình cũ nơi trọng tâm là giáo viên truyền đạt kiến thức và học sinh ghi nhớ, chương trình mới yêu cầu giáo viên tổ chức hoạt động học tập để học sinh tự kiến tạo kiến thức. Ví dụ, trong môn Toán thay vì giải bài tập theo mẫu, học sinh được đặt vào tình huống thực tế phải tư duy và tìm cách giải quyết. Đánh giá học sinh không chỉ dựa trên điểm số mà còn qua quá trình học, dự án và sản phẩm thực tiễn. Nguyên lý này giúp chuyển từ "học để thi" sang "học để biết, học để làm, học để sống chung".
Tuy nhiên, việc triển khai chương trình GDPT 2018 toàn diện vẫn gặp nhiều thách thức về đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất và tư duy đánh giá. Đội ngũ giáo viên cần được đào tạo lại để thay đổi phương pháp dạy học từ truyền đạt kiến thức sang tổ chức hoạt động phát triển năng lực. Cơ sở vật chất tại nhiều trường học đặc biệt là ở vùng khó khăn chưa đáp ứng được yêu cầu của các môn học mới như Tin học, Ngoại ngữ, Giáo dục thể chất. Bên cạnh đó, áp lực từ kỳ thi tốt nghiệp THPT vẫn còn khiến giáo viên và học sinh quay lại phương pháp dạy và học truyền thống. Chương trình chỉ thực sự thành công khi kỳ thi cuối cấp được thiết kế phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực.
Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý
Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục là nhiệm vụ then chốt được ưu tiên trong năm học 2025. Mục tiêu là chuẩn hóa đội ngũ giáo viên theo quy định, nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực sư phạm, đặc biệt là kỹ năng ứng dụng công nghệ số trong dạy học. Theo quy định, 100% giáo viên mầm non phải đạt chuẩn trình độ trung cấp sư phạm trở lên, giáo viên tiểu học đạt chuẩn đại học sư phạm, giáo viên trung học cơ sở và trung học phổ thông đạt chuẩn đại học sư phạm trở lên. Bên cạnh chuẩn hóa trình độ, việc bồi dưỡng thường xuyên và nâng cao năng lực thực tiễn cho giáo viên được chú trọng đặc biệt.

Cơ chế nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên hoạt động dựa trên nguyên tắc kết hợp giữa chuẩn hóa đầu vào và bồi dưỡng thường xuyên. Chuẩn hóa đầu vào đảm bảo mọi người bước vào nghề giáo đều có năng lực tối thiểu theo khung năng lực sư phạm quốc gia. Bồi dưỡng thường xuyên bao gồm đào tạo nâng cao trình độ, tập huấn chuyên môn, bồi dưỡng kỹ năng sư phạm và kỹ năng số. Cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp giáo dục tạo điều kiện cho các trường chủ động trong tuyển dụng, đãi ngộ và phát triển đội ngũ. Nguyên lý này đảm bảo đội ngũ giáo viên không chỉ đạt chuẩn về bằng cấp mà còn không ngừng cập nhật kiến thức và phương pháp dạy học mới.
Điểm mới trong năm học 2025 là việc áp dụng khung năng lực giáo viên theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Giáo viên không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải có kỹ năng tổ chức hoạt động dạy học phát triển năng lực, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin, kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ và chính sách thu hút nhân tài vào ngành giáo dục được hoàn thiện để giải quyết tình trạng giáo viên giỏi bỏ việc, giáo viên vùng khó khăn thiếu hụt. Tầm quan trọng của đội ngũ giáo viên được xác định là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục, vì vậy mọi chính sách đều hướng tới việc thu hút, đào tạo và giữ chân người tài trong ngành.
Đảm bảo công bằng và nâng cao chất lượng giáo dục vùng khó khăn
Năm học 2025 tiếp tục ưu tiên đảm bảo công bằng giáo dục và nâng cao chất lượng giáo dục tại các vùng khó khăn, vùng đặc thù. Mục tiêu là giảm chênh lệch chất lượng giáo dục giữa các vùng miền, giữa khu vực thành thị và nông thôn, miền núi. Các chính sách hỗ trợ tập trung vào hoàn thiện mạng lưới trường lớp, tăng cường cơ sở vật chất, trang bị thiết bị dạy học và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên cho vùng khó khăn. Đặc biệt chú trọng hỗ trợ giáo dục dân tộc thiểu số, giáo dục vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới và hải đảo.

Cơ chế đảm bảo công bằng giáo dục vùng khó khăn hoạt động dựa trên nguyên tắc phân bổ nguồn lực có trọng tâm, trọng điểm. Thay vì phân bổ đồng đều, nguồn lực được tập trung vào các địa phương có điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn, các điểm trường lẻ, các trường vùng biên giới. Chính sách hỗ trợ bao gồm xây dựng trường chuẩn quốc gia, cấp thiết bị dạy học, hỗ trợ ăn trưa và chỗ ở cho học sinh bán trú. Nguyên lý này đảm bảo học sinh tại mọi vùng miền đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ giáo dục cơ bản và chất lượng, giảm thiểu nguy cơ bỏ học do điều kiện kinh tế khó khăn.
Thách thức lớn nhất trong đảm bảo công bằng giáo dục vùng khó khăn là địa hình phân tán, điều kiện kinh tế hạn chế và thiếu hụt đội ngũ giáo viên. Tại các vùng cao, điểm trường lẻ thường chỉ có 1-2 giáo viên dạy nhiều khối lớp, khó đảm bảo chất lượng dạy học. Vùng biên giới và hải đảo khó thu hút giáo viên về làm việc dài hạn do điều kiện sống thiếu thốn. Bên cạnh đó, tỷ lệ học sinh bỏ học ở vùng khó khăn vẫn cao hơn khu vực khác do ý thức của phụ huynh và điều kiện kinh tế gia đình. Giải pháp không chỉ là hỗ trợ vật chất mà còn phải thay đổi tư duy của cộng đồng về giá trị của giáo dục và tạo động lực cho học sinh vùng khó khăn vươn lên.
Tăng cường liên kết đào tạo và hội nhập quốc tế
Năm học 2025 tiếp tục đẩy mạnh liên kết đào tạo và hội nhập quốc tế trong giáo dục. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục thông qua việc học tập kinh nghiệm quốc tế, thu hút nguồn lực từ bên ngoài và tạo điều kiện cho người học tiếp cận chương trình giáo dục chất lượng cao. Các hoạt động liên kết đào tạo với các cơ sở giáo dục nước ngoài được khuyến khích ở mọi cấp học từ phổ thông đến đại học. Đặc biệt chú trọng phát triển chương trình đào tạo song bằng, chương trình dạy học bằng tiếng nước ngoài và thu hút sinh viên quốc tế đến học tập tại Việt Nam.

Cơ chế hội nhập quốc tế trong giáo dục hoạt động dựa trên nguyên tắc chủ động và có chọn lọc. Thay vì nhập khẩu nguyên khối chương trình giáo dục nước ngoài, Việt Nam tích hợp các yếu tố tốt của giáo dục quốc tế vào chương trình quốc gia. Liên kết đào tạo được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động và điều kiện của cơ sở giáo dục trong nước. Nguyên lý này giúp nâng cao chất lượng giáo dục mà vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc và phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của Việt Nam. Bên cạnh đó, việc tham gia các đánh giá quốc tế như PISA, TIMSS giúp định vị chất lượng giáo dục Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Tuy nhiên, hội nhập quốc tế trong giáo dục cũng đặt ra nhiều thách thức về ngôn ngữ, văn hóa và chất lượng quản lý. Nhiều chương trình liên kết đào tạo chưa được kiểm định chặt chẽ dẫn đến chất lượng không đồng đều. Việc dạy học bằng tiếng nước ngoài đòi hỏi đội ngũ giáo viên có trình độ ngoại ngữ cao và phương pháp dạy học phù hợp. Bên cạnh đó, xu hướng du học của học sinh giỏi vẫn là thách thức trong việc giữ chân nhân tài trong nước. Hội nhập quốc tế thực chất chỉ hiệu quả khi đi kèm với nâng cao năng lực nội tại của hệ thống giáo dục Việt Nam, tạo ra môi trường giáo dục đủ hấp dẫn để cạnh tranh với các chương trình quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Chương trình GDPT 2018 khác gì so với chương trình trước đây?
Chương trình GDPT 2018 khác biệt cơ bản ở mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực người học thay vì chỉ tập trung vào kiến thức. Cấu trúc chương trình bao gồm giáo dục bắt buộc và giáo dục lựa chọn, tạo điều kiện cá nhân hóa lộ trình học. Phương pháp dạy học chuyển từ truyền thụ kiến thức sang tổ chức hoạt động để học sinh tự kiến tạo. Đánh giá học sinh không chỉ dựa trên điểm số mà còn qua quá trình học, dự án và sản phẩm thực tiễn.
Chuyển đổi số trong giáo dục bao gồm những nội dung chính?
Chuyển đổi số trong giáo dục bao gồm ba trụ cột chính. Thứ nhất là hạ tầng số với việc kết nối internet, trang bị thiết bị và phòng học thông minh. Thứ hai là dữ liệu số với việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục và số hóa tài liệu. Thứ ba là năng lực số với việc đào tạo kỹ năng số cho giáo viên và học sinh. Mục tiêu là thay đổi căn bản phương pháp dạy học và quản lý giáo dục thông qua công nghệ.
Làm thế nào để đảm bảo chất lượng giáo viên tại vùng khó khăn?
Để đảm bảo chất lượng giáo viên tại vùng khó khăn, cần kết hợp nhiều giải pháp. Thứ nhất là chính sách đãi ngộ đặc thù để thu hút và giữ chân giáo viên tại vùng sâu vùng xa. Thứ hai là bồi dưỡng thường xuyên và hỗ trợ phương pháp dạy học đa cấp lớp phù hợp với điều kiện địa phương. Thứ ba là tăng cường liên kết giữa các điểm trường để chia sẻ nguồn lực giáo viên. Thứ tư là ưu tiên đào tạo giáo viên là người dân tộc thiểu số để tăng tính gắn bó với địa phương.
Hội nhập quốc tế ảnh hưởng thế nào đến giáo dục Việt Nam?
Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho giáo dục Việt Nam như tiếp cận phương pháp dạy học hiện đại, thu hút nguồn lực đào tạo và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên cũng đặt ra thách thức về giữ gìn bản sắc văn hóa, đảm bảo chất lượng các chương trình liên kết và giữ chân nhân tài trong nước. Hội nhập quốc tế thực chất là cơ hội để nâng cao năng lực nội tại của hệ thống giáo dục Việt Nam chứ không phải nhập khẩu nguyên khối giáo dục nước ngoài.
Năm học 2025 có những ưu tiên gì cho giáo dục đại học?
Năm học 2025, giáo dục đại học ưu tiên tự chủ đại học toàn diện, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học, tăng cường liên kết đào tạo quốc tế và gắn kết giáo dục với nhu cầu thị trường lao động. Các trường đại học được khuyến khích phát triển thế mạnh riêng, tham gia các bảng xếp hạng quốc tế và thu hút sinh viên quốc tế. Mục tiêu là tạo ra môi trường giáo dục đại học chất lượng cao, cạnh tranh được trong khu vực và trên thế giới.
Khám phá
Kỹ năng giao tiếp trong giáo dục: Vai trò và cách rèn luyện
Thách thức của giáo dục đại học Việt Nam hiện nay
Chương trình giáo dục trung học 2021-2026: Đổi mới học tập
Ngành Lịch sử Đại học Quảng Nam: Có nên theo học?
Kiến thức khoa học giáo dục cơ bản: Nền tảng cho phương pháp học tập hiệu quả
Thảo luận
0 bình luậnBài viết liên quan

Xây dụng la bàn nội tâm: Lời khuyên nuôi dạy trẻ lớn cùng bé
Lời khuyên tâm lý và kỹ năng nuôi dạy khi trẻ lớn cùng chăm sóc bé: cân bằng sự chú ý, giảm jealousy và phát triển kết nối gia đình toàn diện
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunction): Hướng dẫn chi tiết
Khám phá bản chất, cơ chế hoạt động và nguyên tắc sử dụng liên từ kết hợp (Coordinating Conjunction) chuẩn xác trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại.
9 nguyên tắc vàng kỹ năng giao tiếp ứng xử chuyên nghiệp

9 nguyên tắc vàng về kỹ năng giao tiếp ứng xử chuyên nghiệp giúp bạn thành công trong môi trường làm việc tại Việt Nam. Hướng dẫn thực tế, cơ chế và FAQ.
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunction): Hướng dẫn chi tiết

Khám phá bản chất, cơ chế hoạt động và nguyên tắc sử dụng liên từ kết hợp (Coordinating Conjunction) chuẩn xác trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại.
