Talk about Tet holiday in Vietnam: Cấu trúc và bài mẫu
Võ Thị Lệ
11 tháng 5, 2025

Chủ đề nói về Tết Nguyên Đán bằng tiếng Anh xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi Speaking từ trình độ cơ bản đến IELTS, cũng như trong các tình huống giao tiếp với người nước ngoài. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn khi chuyển đổi những nét văn hóa đặc sắc của Tết sang ngôn ngữ Anh một cách tự nhiên — từ việc biết cách diễn giải ý nghĩa các phong tục, cho đến sử dụng đúng từ vựng miêu tả không khí lễ hội. Đội ngũ biên tập Kho Tàng Kiến Thức VN nhận thấy rằng, nắm vững cấu trúc trả lời chuẩn cùng các mẫu câu biến hóa linh hoạt giúp người học không chỉ "tập được bài" mà còn có tư duy giao tiếp thực tế khi giới thiệu văn hóa Việt.

Bài mẫu chủ đề "Talk about Tet holiday in Vietnam" cấp độ cơ bản
Dàn ý ngắn cho trình độ A2–B1
Khi xây dựng bài nói ngắn về Tết ở trình độ cơ bản, cần tuân theo bố cục 3 phần: giới thiệu thông tin chung, mô tả các hoạt động chính, và chia sẻ cảm nhận cá nhân. Phần giới thiệu nên nêu rõ tên lễ hội (Lunar New Year hoặc Tet holiday), thời điểm diễn ra (thường vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2), và vị trí của Tết trong văn hóa Việt. Phần mô tả hoạt động tập trung vào những nét đặc trưng dễ giải thích bằng tiếng Anh như dọn nhà (tidy up, clean the house), trang trí hoa (decorate with peach blossoms, kumquat trees), và sum họp gia đình (family reunion). Điểm mấu chốt ở trình độ này là chọn từ vựng đã học và tránh cấu trúc quá phức tạp — ưu tiên thông điệp rõ ràng hơn độ khó ngữ pháp.
Bài mẫu tham khảo
Tet is the most important traditional festival in Vietnam. It usually takes place in late January or early February, depending on the lunar calendar. Before Tet, people clean their houses and decorate them with peach blossoms in the North and apricot blossoms in the South. During Tet, family members gather together to enjoy special meals like banh chung and banh tet. Children receive lucky money in red envelopes from adults. I love Tet because I can spend time with my family and eat delicious food. It is a meaningful time for Vietnamese people to show respect to their ancestors and wish for a happy new year.
Bài mẫu trên tuân theo cấu trúc trực tiếp: câu mở đầu định vị chủ đề, các câu tiếp theo mô tả hoạt động theo trình tự thời gian (trước Tết — trong Tết), và câu kết thể hiện cảm nhận. Điểm mạnh của cách viết này là tính kết nối logic cao: mỗi câu bổ sung thông tin mới mà không lặp lại ý trước. Cụm từ "depending on the lunar calendar" giải thích nguyên nhân tại sao ngày Tết thay đổi mỗi năm, giúp người nghe hiểu rõ cơ chế xác định ngày lễ của Việt Nam.
Bài mẫu IELTS Speaking: Talk about Tet holiday in Vietnam
IELTS Speaking Part 1 (Band 6.0–6.5)
Trong phần thi Speaking Part 1, câu hỏi về Tết thường xuất hiện dưới dạng câu hỏi ngắn như "Do you celebrate Tet?" hoặc "How do people in your country celebrate Tet?". Ở trình độ Band 6.0–6.5, thí sinh cần trả lời ngắn gọn (2–3 câu) nhưng phải có mở rộng thông tin thay vì chỉ Yes/No đơn thuần. Cơ chế chấm điểm ở phần này đánh giá khả năng trả lời trực tiếp câu hỏi và phát triển ý tưởng cơ bản bằng từ vựng phù hợp với chủ đề.
Câu hỏi mẫu: Do you like celebrating Tet?
Trả lời tham khảo: Yes, absolutely. Tet is my favorite time of the year because it's when I can reunite with my extended family after months of studying. We usually prepare traditional food together, and I particularly enjoy wrapping banh chung with my grandmother. It's not just about the food, but the chance to strengthen family bonds, which is something I really appreciate.
Trả lời này đạt Band 6.0+ vì có cấu trúc đầy đủ: trực tiếp trả lời câu hỏi (Yes, absolutely), đưa ra lý do cụ thể (reunite with family, months of studying), cung ví dụ minh họa (prepare food, wrapping banh chung), và mở rộng ý nghĩa (strengthen family bonds). Collocations như "extended family" và "family bonds" thể hiện vốn từ vựng chủ đề tốt.
IELTS Speaking Part 2 (Band 6.5–7.0)
Phần Part 2 yêu cầu thí sinh nói dài 1–2 phút về một chủ đề cụ thể, ví dụ "Describe a traditional festival in your country". Cấu trúc chuẩn cho bài nói Part 2 về Tết nên bao gồm: giới thiệu lễ hội, thời gian và địa điểm diễn ra, mô tả chi tiết các hoạt động, giải thích ý nghĩa văn hóa, và chia sẻ cảm xúc cá nhân. Cơ chế đánh giá ở trình độ Band 6.5–7.0 không chỉ xem xét độ dài bài nói mà còn đánh giá khả năng sử dụng từ vựng chủ đề tự nhiên, cấu trúc câu đa dạng, và tính kết nối giữa các ý tưởng thông qua từ nối (linking words) hiệu quả.
Đề bài mẫu: Describe a traditional festival in Vietnam.
Bài nói tham khảo:
I would like to talk about Tet holiday, also known as the Lunar New Year, which is arguably the most significant traditional celebration in Vietnam. It typically falls between late January and early February, marking the beginning of a new year according to the lunar calendar.
Actually, the celebration usually lasts for about a week, but the preparation starts weeks in advance. During this period, Vietnamese people engage in various activities to get ready for the holiday. For instance, families clean and decorate their homes, often with peach blossoms if they live in the North or apricot blossoms if they're in the South. Another essential preparation is buying new clothes and shopping for special ingredients to cook traditional dishes.
When it comes to the main celebration, Tet is all about family reunions. On New Year's Eve, family members gather for a special dinner, and many people stay up late to welcome the new year together. One tradition I really love is giving and receiving lucky money in red envelopes, which symbolizes good wishes for the coming year. Children particularly enjoy this custom.
In terms of cultural significance, Tet represents a time to honor ancestors and strengthen family bonds. Many Vietnamese families also visit temples and pagodas to pray for health and prosperity. To me, Tet is not just a holiday, but an opportunity to reflect on the past year and look forward to new beginnings with my loved ones.
Bài nói này đạt Band 7.0 vì có các đặc điểm sau: từ vựng chủ đề phong phú ("arguably the most significant", "marks the beginning of", "engage in various activities", "family reunions", "symbolizes good wishes"), cấu trúc câu đa dạng (câu tách mệnh đề, câu điều kiện, câu so sánh), tổ chức ý tưởng logic theo trình tự thời gian, và sử dụng thành thạo các cụm nối chuyển đoạn ("Actually", "When it comes to", "In terms of", "To me"). Cụm từ "arguably the most significant" thể hiện tư duy phản biện nhẹ nhàng — công nhận tầm quan trọng của Tết mà không tuyệt đối hóa, đây là đặc điểm ngôn ngữ học thuật cần thiết cho trình độ cao hơn.
IELTS Speaking Part 3 (Band 6.5–7.0)
Trong Part 3, thí sinh đối mặt với các câu hỏi trừu tượng hơn so với Part 2, yêu cầu phân tích, so sánh và đưa ra quan điểm cá nhân về các khía cạnh rộng hơn của chủ đề lễ hội. Cơ chế đánh giá tại trình độ 6.5–7.0 tập trung vào khả năng giải thích nguyên nhân — tại sao một phong tục tồn tại, tại sao lễ hội quan trọng về mặt văn hóa, hoặc tại sao có sự thay đổi trong cách mọi người tổ chức lễ hội qua các thế hệ.
Câu hỏi mẫu: Why do you think traditional festivals like Tet are still important in modern society?
Trả lời tham khảo: I believe traditional festivals like Tet remain crucial in modern society because they serve as a bridge between generations. In today's fast-paced world, young people are often caught up with their studies and careers, leaving little time for family connections. Tet creates a designated time for family members to come together, which helps strengthen relationships that might otherwise weaken over time. Additionally, festivals preserve cultural identity in an increasingly globalized world. When Vietnamese people living abroad celebrate Tet, they maintain a connection to their roots and pass on traditions to their children. So, I think festivals are not just about celebration, but about preserving what makes a culture unique.
Trả lời này thể hiện tư duy phân tích qua cấu trúc "reason — example — implication". Luận điểm chính là Tết giữ vai trò cầu nối thế hệ, được minh họa bằng tình trạng thực tế (fast-paced world, busy with studies/careers), và mở rộng bằng ý nghĩa rộng hơn (preserve cultural identity, globalization). Cụm từ "increasingly globalized world" và "maintain a connection to their roots" thể hiện vốn từ vựng xã hội tốt — điểm cần thiết cho Band 7.0+.

Từ vựng, collocations và cấu trúc câu cho chủ đề Tet holiday
Từ vựng chủ đề Tet holiday in Vietnam
Từ vựng cho chủ đề Tết nên được chia theo nhóm chức năng để dễ ghi nhớ và áp dụng vào ngữ cảnh thực tế. Nhóm từ về thời gian và định nghĩa bao gồm: Lunar New Year (Tết Âm lịch), occur/happen in (diễn ra vào), according to the lunar calendar (theo âm lịch), last for ... days (diễn ra trong ... ngày). Nhóm từ về hoạt động chuẩn bị bao gồm: clean and decorate the house (dọn và trang trí nhà), buy new clothes (mua quần áo mới), prepare traditional dishes (chuẩn bị món ăn truyền thống), wrap banh chung (gói bánh chưng). Nhóm từ về hoạt động trong Tết: family reunion/gathering (sum họp gia đình), give/receive lucky money (cho/nhận lì xì), visit relatives (thăm người thân), go to temples/pagodas (đến chùa chiền). Nhóm từ về ý nghĩa: honor ancestors (tôn trọng tổ tiên), wish for prosperity (chúc may mắn, thịnh vượng), strengthen family bonds (thắt chặt tình cảm gia đình), preserve cultural traditions (giữ gìn truyền thống văn hóa).
Cơ chế ghi nhớ hiệu quả nhất cho các nhóm từ này là kết hợp từ vựng với hình ảnh cụ thể — ví dụ: khi học "peach blossoms" (hoa đào), liên tưởng đến hình ảnh cây đào hồng rực ở miền Bắc Tết. Điều này kích hoạt cả hai vùng não: vùng ngôn ngữ (Wernicke area) và vùng hình ảnh (visual cortex), giúp củng cố ký ức qua nhiều kênh thông tin cùng lúc.
Collocation thường gặp khi Talk about Tet holiday in Vietnam
Collocations — các cụm từ thường xuất hiện cùng nhau — là chìa khóa để nói tiếng Anh tự nhiên thay vì ghép từ từng câu một cách cứng nhắc. Với chủ đề Tết, các collocation quan trọng bao gồm: "celebrate Tet" (không dùng "do Tet"), "decorate with flowers" (không dùng "put flowers for decoration"), "give lucky money" (không dùng "give red envelopes"), "stay up late" (không dùng "sleep late" trong ngữ cảnh đón giao thừa), "get together" (sum họp), "look forward to Tet" (mong chờ Tết).
Điểm quan trọng về cơ chế hình thành collocation: nhiều cụm từ không có quy tắc logic rõ ràng mà là kết quả của việc người bản ngữ sử dụng chúng thường xuyên qua nhiều thế hệ. Ví dụ, người nói tiếng Anh nói "celebrate a festival" chứ không "do a festival" — đây là pattern ngôn ngữ đã được chuẩn hóa. Học sinh cố gắng dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh thường mắc lỗi collocation: ví dụ dịch "làm Tết" thành "make Tet" (sai, đúng là "celebrate Tet") hoặc "ăn Tết" thành "eat Tet" (sai, đúng là "celebrate Tet" hoặc "enjoy Tet").
Cấu trúc câu thường dùng
Cấu trúc câu phổ biến khi nói về Tết bao gồm thì hiện tại đơn (thường dùng cho những phong tục, lệ tục lặp lại hàng năm: "People clean their houses before Tet"), thì hiện tại tiếp diễn (miêu tả trạng thái hoặc hoạt động đang diễn ra: "Vietnam is preparing for Tet"), và câu so sánh (so sánh các hoạt động hoặc phong tục: "In the North, people decorate with peach blossoms, whereas in the South, they use apricot blossoms").
Một cấu trúc hữu ích khác là câu với "used to" miêu tả phong tục đã thay đổi: "People used to stay at home during Tet, but now many families travel to tourist destinations." Cấu trúc này thể hiện tư duy so sánh quá khứ — hiện tại, cho thấy sự thay đổi trong cách tổ chức lễ hội theo thời gian — đặc điểm cần thiết cho các câu hỏi Part 3 của IELTS.

Cách ghi điểm khi gặp chủ đề "Talk about Tet holiday in Vietnam"
Để đạt điểm cao khi nói về Tết trong IELTS Speaking hoặc giao tiếp thực tế, cần kết hợp 3 yếu tố: vốn từ vựng chủ đề phong phú, cấu trúc câu đa dạng, và tư duy phân tích khi giải thích ý nghĩa văn hóa. Cơ chế chấm điểm của IELTS đánh giá 4 tiêu chí riêng biệt: Fluency & Coherence (tự nhiên và kết nối), Lexical Resource (vốn từ vựng), Grammatical Range & Accuracy (ngữ pháp), và Pronunciation (phát âm) — vì vậy việc chỉ tập trung vào từ vựng mà bỏ qua các tiêu chí khác không thể đảm bảo điểm cao.
Yếu tố đầu tiên là tự nhiên trong ngôn ngữ (fluency): tránh lặp lại cùng một cấu trúc câu nhiều lần. Thay vì liên tục dùng "People do X. People do Y. People do Z.", nên biến hóa bằng cách: "People do X. Another common activity is Y. Additionally, many families also enjoy Z." Cơ chế tại sao biến hóa cấu trúc quan trọng: nó thể hiện kiểm soát ngôn ngữ linh hoạt — đặc điểm phân biệt giữa người học ngoại ngữ đã thành thạo và người mới bắt đầu.
Yếu tố thứ hai là cụ thể hóa (specificity): khi mô tả hoạt động Tết, đưa ví dụ cụ thể thay vì nói chung chung. Ví dụ: thay vì nói "We eat traditional food" (quá chung), nên nói "We eat banh chung, a square sticky rice cake wrapped in bamboo leaves" (cụ thể và có thông tin văn hóa). Điều này giúp người nghe không chỉ hiểu hoạt động mà còn thu thập được kiến thức về văn hóa Việt.
Yếu tố thứ ba là tư duy phản biện trong các câu hỏi mở rộng (đặc biệt Part 3): khi hỏi về sự thay đổi của Tết, hãy phân tích cả ưu điểm và nhược điểm. Ví dụ: "Modernization has brought convenience to Tet celebrations — people can now order banh chung instead of making it. However, this also means some traditional skills are being lost among younger generations." Cách trả lời này thể hiện tư duy hai chiều (both-sides thinking) — đặc điểm được đánh giá cao trong IELTS Speaking.
Quan trọng hơn, theo Kho Tàng Kiến Thức VN, việc học nói về Tết bằng tiếng Anh không chỉ giúp học sinh vượt qua các kỳ thi mà còn trang bị kỹ năng giới thiệu văn hóa Việt trong môi trường quốc tế — khả năng ngày càng cần thiết trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Làm thế nào để bắt đầu bài nói "Talk about Tet holiday in Vietnam" cho tự nhiên và đúng chuẩn IELTS?
Bắt đầu bằng câu mở rộng giới thiệu (general introduction) rồi thu hẹp vào chủ đề cụ thể. Ví dụ: "Vietnam has many traditional festivals, but the most significant one is undoubtedly Tet, or the Lunar New Year." Cấu trúc này cung cấp ngữ cảnh rộng trước khi đi sâu vào chi tiết, giúp bài nói có chiều sâu hơn. Tránh bắt đầu quá đột ngột như "Tet is a festival. It happens in January."
2. Khi nói về Tết, tôi nên dùng "on Tet holiday" hay "in Tet holiday"?
Đúng là "during Tet holiday" hoặc "at Tet", không dùng "on Tet holiday" hay "in Tet holiday". Giới từ "during" thể hiện khoảng thời gian diễn ra sự kiện, trong khi "at" dùng cho điểm thời gian không xác định cụ thể. Ví dụ: "During Tet, people often visit relatives" hoặc "People give lucky money at Tet." Nếu muốn nói về một ngày cụ thể trong dịp Tết, dùng "on": "On New Year's Eve, families gather for dinner."
3. Với đề "talk about your favourite festival in Vietnam", có bắt buộc chọn Tết không?
Không bắt buộc chọn Tết. Bạn có thể chọn lễ hội nào bạn cảm thấy thoải mái nhất khi nói về nó — quan trọng là bạn có vốn từ vựng phong phú và có trải nghiệm thực tế để chia sẻ. Nếu chọn Tết nhưng bạn không có nhiều từ vựng miêu tả, điểm số có thể thấp hơn so với chọn một lễ hội khác mà bạn nắm rõ hơn. Tuy nhiên, Tết có lợi thế là chủ đề quen thuộc và dễ lấy ví dụ thực tế.
4. Nên tập trung mô tả hoạt động hay ý nghĩa văn hoá của Tết?
Tối ưu là kết hợp cả hai: mô tả hoạt động cụ thể rồi giải thích ý nghĩa văn hóa đằng sau. Cách tiếp cận này giúp bài nói có chiều sâu — không chỉ liệt kê những gì mọi người làm, mà còn phân tích tại sao họ làm như vậy. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong IELTS Speaking Part 3 khi câu hỏi mang tính phân tích hơn là miêu tả. Ví dụ: sau khi nói về phong tục lì xì, giải thích nó biểu tượng cho lời chúc may mắn và thắt chặt tình cảm giữa các thế hệ.
Khám phá
Talk about Your Hobby: Từ vựng, bố cục và bài mẫu IELTS Speaking
Câu hỏi đuôi: Công thức ngữ pháp và bài tập
Cấu trúc be going to trong tiếng Anh: Cách dùng chuẩn
Thảo luận
0 bình luậnBài viết liên quan

Kỹ năng giao tiếp là gì? 3 cách hoàn thiện không thể bỏ qua
title: \"Kỹ năng giao tiếp là gì? 3 cách hoàn thiện không thể bỏ qua\"
7 mẹo quản lý thời gian cho sinh viên trực tuyến hiệu quả
Khám phá 7 mẹo quản lý thời gian cho sinh viên trực tuyến hiệu quả, giúp học online tập trung hơn, giảm quá tải và duy trì tiến độ ổn định.
Ứng dụng sơ đồ tư duy (Mind Map) trong việc học từ vựng

Phân tích cơ chế hoạt động của sơ đồ tư duy trong việc ghi nhớ từ vựng. Hướng dẫn xây dựng mạng lưới ngữ nghĩa giúp học viên nhớ sâu và phản xạ nhanh.
7 mẹo quản lý thời gian cho sinh viên trực tuyến hiệu quả

Khám phá 7 mẹo quản lý thời gian cho sinh viên trực tuyến hiệu quả, giúp học online tập trung hơn, giảm quá tải và duy trì tiến độ ổn định.
